Finance
Investment

Cách Tính Giá Trị Thực Của Cổ Phiếu Chi Tiết Nhất

March 4, 2025

Những Điểm Chính Của Bài Viết

  • Có nhiều cách tính giá trị thực của cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể sử dụng P/B (Giá trên sổ sách), P/E (Giá trên thu nhập), PEG (Tăng trưởng giá trên thu nhập), và Dividend Yield (Lợi tức cổ tức).
  • Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, vì vậy nhà đầu tư nên kết hợp nhiều chỉ số tài chính và so sánh với các công ty cùng ngành để có đánh giá toàn diện.
  • Cổ phiếu có P/B < 1 hoặc PEG < 1 có thể bị định giá thấp, nhưng cũng cần xem xét tình hình tài chính và tiềm năng tăng trưởng của công ty để tránh rủi ro đầu tư.
Cách Tính Giá Trị Thực Của Cổ Phiếu

Muốn đầu tư để ‘tiền đẻ ra tiền’ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? 

Tham gia ngay khóa học Real Estate của Evan Coaching. Với 12+ năm kinh nghiệm, Coach Evan sẽ hướng dẫn những bài học thực tế nhất về cách phân tích thị trường, chọn loại hình đầu tư tiềm năng và an toàn, giúp tối ưu lợi nhuận.

Đừng bỏ lỡ cơ hội làm chủ đầu tư thông minh. Đăng ký ngay tại: Evan Coaching - Money Skills

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cổ Phiếu

Dù bạn làm việc ở bất kỳ vị trí nào trong ngành tài chính, từ ngân hàng, quản lý quỹ đầu tư, tư vấn tài chính cho đến kế toán, bạn đều sẽ có sự liên quan nhất định đến thị trường cổ phiếu. 

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không chỉ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh mà còn giúp bạn nắm bắt được xu hướng của thị trường và nền kinh tế một cách toàn diện hơn.

Giá cổ phiếu không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Những yếu tố chính có thể kể đến bao gồm:

  • Tình hình kinh tế toàn cầu (Global economy): Sự biến động của nền kinh tế thế giới, chẳng hạn như khủng hoảng tài chính, suy thoái kinh tế, hoặc tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, đều có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán.
  • Hiệu suất của ngành (Industry performance): Một công ty hoạt động trong một ngành đang phát triển nhanh có thể có triển vọng tăng trưởng tốt hơn so với những công ty trong ngành đang suy giảm.
  • Chính sách của chính phủ (Government policies): Các quyết định về lãi suất, thuế doanh nghiệp, chính sách tiền tệ, hoặc quy định pháp lý có thể tác động trực tiếp đến giá trị của cổ phiếu.
  • Thiên tai và sự kiện bất ngờ (Natural disasters & unforeseen events): Những sự kiện như động đất, dịch bệnh hoặc xung đột địa chính trị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chứng khoán.
  • Tâm lý nhà đầu tư (Investor sentiment): Đây là yếu tố chủ quan nhưng có sức ảnh hưởng rất lớn. Nếu các nhà đầu tư tin rằng một công ty có tiềm năng tăng trưởng mạnh và tạo ra lợi nhuận cao trong tương lai, họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho cổ phiếu của công ty đó. Ngược lại, nếu niềm tin giảm sút, giá cổ phiếu có thể lao dốc, ngay cả khi công ty vẫn hoạt động ổn định.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, lớn nhất là từ sự biến động của nền kinh tế. Nguồn: Grip Invest

Đọc thêm: Hướng Dẫn Cách Mua Cổ Phiếu Chi Tiết Nhất

4 Cách Tính Giá Trị Thực Của Cổ Phiếu

Khi đầu tư vào cổ phiếu, một trong những thách thức lớn nhất là xác định giá trị thực của cổ phiếu để tránh mua vào những cổ phiếu bị định giá quá cao hoặc bỏ lỡ những cổ phiếu đang bị định giá thấp. Dưới đây là 4 cách tính giá của cổ phiếu bạn cần biết:

  1. Tỷ lệ giá trên sổ sách (Price-to-Book Ratio - P/B)

Trong số các phương pháp đo lường, tỷ lệ giá trên sổ sách (Price-to-Book Ratio - P/B) là một chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá mối quan hệ giữa giá thị trường và giá trị tài sản thực của công ty.

Tỷ lệ giá trên sổ sách (Price-to-Book Ratio - P/B) là một chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị thực của cổ phiếu dựa trên mối quan hệ giữa giá thị trường và giá trị tài sản ròng của công ty. 

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán đầy biến động, việc hiểu rõ cách tính và áp dụng P/B sẽ giúp nhà đầu tư tránh mua phải cổ phiếu bị định giá quá cao hoặc bỏ lỡ những cơ hội đầu tư giá trị.

Tỷ lệ này giúp nhà đầu tư trả lời câu hỏi: Liệu giá cổ phiếu hiện tại có phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản công ty hay không? 

Trên thực tế, mỗi ngành sẽ có một mức P/B tiêu chuẩn khác nhau, do đó nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào một con số mà cần so sánh tỷ lệ này giữa các công ty cùng ngành để có cái nhìn chính xác hơn.

Cách tính tỷ lệ giá trên sổ sách (P/B). Nguồn: Wall Street Prep

Cách tính tỷ lệ P/B sẽ như sau:

  • Market Capitalization (Vốn hóa thị trường) là giá trị mà thị trường đang định giá cho toàn bộ công ty, với công thức tính là:
  • Book Value of Equity (BVE - Giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu) là giá trị thực tế của tài sản công ty sau khi trừ đi tất cả các khoản nợ, với công thức tính là:

P/B < 1.0 → Cổ phiếu có thể bị định giá thấp:

  • Điều này có nghĩa là giá thị trường của cổ phiếu đang thấp hơn giá trị sổ sách của công ty, tức là nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu với giá thấp hơn so với tài sản thực tế của công ty.
  • Tuy nhiên, tỷ lệ P/B thấp không phải lúc nào cũng là cơ hội tốt, vì nó có thể phản ánh rằng công ty đang gặp vấn đề về tài chính hoặc tài sản.

P/B > 1.0 → Cổ phiếu có thể bị định giá cao:

  • Khi P/B cao hơn 1, giá thị trường của cổ phiếu cao hơn giá trị tài sản thực tế của công ty, điều này có thể phản ánh sự kỳ vọng của nhà đầu tư vào tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
  • Một số ngành có thể có P/B cao hơn do giá trị tài sản vô hình lớn, chẳng hạn như các công ty công nghệ sở hữu bằng sáng chế, thương hiệu, phần mềm thay vì tài sản hữu hình.

Tỷ lệ P/B thường được các nhà đầu tư theo trường phái đầu tư giá trị sử dụng để tìm kiếm những cổ phiếu bị định giá thấp. 

Nó đặc biệt hữu ích đối với những doanh nghiệp có nhiều tài sản hữu hình như ngân hàng, bảo hiểm, sản xuất hoặc bất động sản, nơi giá trị tài sản có thể được đo lường một cách rõ ràng. 

Tuy nhiên, đối với các công ty công nghệ hoặc doanh nghiệp có nhiều tài sản vô hình như sở hữu trí tuệ, thương hiệu hoặc bằng sáng chế, tỷ lệ P/B có thể không phản ánh chính xác giá trị thực của doanh nghiệp. 

Ví dụ, một công ty công nghệ có thể có tỷ lệ P/B cao nhưng điều đó không có nghĩa là nó bị định giá quá mức, mà đơn giản là giá trị thực của công ty không thể đo lường chỉ bằng tài sản hữu hình.

Khi sử dụng tỷ lệ P/B để đánh giá cổ phiếu, nhà đầu tư nên kết hợp nó với các chỉ số tài chính khác như tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E), tỷ lệ giá trên tăng trưởng thu nhập (PEG) và tỷ suất cổ tức để có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của một công ty. 

Đọc thêm: Bao Lâu Thì Cổ Phiếu Về Tài Khoản? Chuyên Gia Trả Lời

  1. Tỷ lệ giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio - P/E)

Tỷ lệ giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio - P/E) là một trong những chỉ số tài chính phổ biến nhất giúp nhà đầu tư đánh giá cách tính giá trị thực của cổ phiếu. 

Chỉ số này phản ánh mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đô la thu nhập của công ty, từ đó giúp xác định liệu một cổ phiếu đang bị định giá quá cao hay quá thấp so với thu nhập của doanh nghiệp.

Tỷ lệ P/E được tính bằng cách lấy giá cổ phiếu hiện tại chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS - Earnings Per Share). Công thức tính như sau:

Cách tính tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E). Nguồn: Wall Street Prep

Tỷ lệ P/E được tính dựa trên:

  • Stock Price (Giá cổ phiếu) là mức giá thị trường thực của cổ phiếu.
  • Earnings Per Share (EPS - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) thể hiện mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành, có công thức là:

Kết quả cho thấy nhà đầu tư đang trả bao nhiêu tiền trên thị trường để có được $1 lợi nhuận từ cổ phiếu. 

Nếu tỷ lệ P/E cao, điều đó có nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty có tốc độ tăng trưởng cao trong tương lai và sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho cổ phiếu. 

Ngược lại, tỷ lệ P/E thấp có thể cho thấy cổ phiếu bị định giá thấp hoặc thị trường không kỳ vọng nhiều vào tiềm năng tăng trưởng của công ty.

Một điểm quan trọng cần lưu ý khi sử dụng chỉ số P/E là chỉ nên so sánh các công ty trong cùng một ngành. Mỗi lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng và điều kiện thị trường khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ P/E trung bình. 

Ví dụ, các công ty công nghệ thường có tỷ lệ P/E cao hơn do nhà đầu tư kỳ vọng vào sự tăng trưởng mạnh trong tương lai. Trong khi đó, các công ty thuộc ngành tài chính hoặc sản xuất thường có tỷ lệ P/E thấp hơn do tốc độ tăng trưởng ổn định hơn.

Kết luận là, P/E có thể thay đổi theo chu kỳ thị trường và phản ánh mức độ lạc quan hoặc bi quan của nhà đầu tư đối với triển vọng của công ty.  

Đọc thêm: Các Loại Cổ Phiếu: Có Bao Nhiêu Loại? Nên Đầu Tư Vào Đâu?

  1. Tỷ lệ tăng trưởng giá trên thu nhập (Price/Earnings-to-Growth Ratio - PEG)

Tỷ lệ tăng trưởng giá trên thu nhập (Price/Earnings-to-Growth Ratio - PEG) là một chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá cách tính giá trị thực của cổ phiếu bằng cách kết hợp giữa tỷ lệ P/E (Price-to-Earnings) và tốc độ tăng trưởng thu nhập dự kiến của công ty. 

Trong khi tỷ lệ P/E cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu cho mỗi đô la thu nhập hiện tại, PEG đi xa hơn bằng cách xem xét cả mức tăng trưởng thu nhập trong tương lai, giúp xác định liệu một cổ phiếu có được định giá hợp lý hay không.

Tỷ lệ PEG được tính bằng công thức:

Cách tính tỷ lệ PEG. Nguồn: Corporate Finance Institute

Trong đó: 

  • P/E (công thức tính ở mục trên) thể hiện mức giá thị trường của cổ phiếu so với lợi nhuận mà công ty tạo ra.
  • EPS (công thức tính ở mục trên) là tỷ lệ phần trăm tăng trưởng EPS hàng năm của công ty.

Ví dụ, nếu một công ty có tỷ lệ P/E là 25 và mức tăng trưởng thu nhập dự kiến 10%/năm, thì PEG của công ty đó sẽ là 2.5 lần.

Tức nghĩa nhà đầu tư đang trả 2.5 lần mức tăng trưởng thu nhập dự kiến của công ty.

Khi phân tích tỷ lệ PEG, có một số quy tắc quan trọng cần lưu ý:

  • PEG = 1: Cổ phiếu được định giá hợp lý, vì tỷ lệ P/E phù hợp với tốc độ tăng trưởng thu nhập.
  • PEG > 1: Cổ phiếu có thể bị định giá quá cao, vì nhà đầu tư đang trả giá cao hơn so với mức tăng trưởng dự kiến.
  • PEG < 1: Cổ phiếu có thể bị định giá thấp, cho thấy công ty có tiềm năng tăng trưởng mạnh nhưng giá cổ phiếu vẫn còn rẻ.

Lưu ý, hãy so sánh PEG giữa các công ty trong cùng ngành giúp nhà đầu tư đánh giá xem họ có đang trả giá hợp lý cho mức tăng trưởng tiềm năng hay không. 

Ví dụ, nếu một công ty công nghệ có PEG = 1.2 và một công ty khác trong cùng ngành có PEG = 2.0, công ty đầu tiên có thể là một lựa chọn đầu tư tốt hơn nếu các yếu tố khác tương đồng.

Tuy nhiên, PEG cũng có những hạn chế. 

Chỉ số này không tính đến điều kiện thị trường, xu hướng ngành, hoặc chất lượng quản lý của công ty. Một công ty có PEG thấp nhưng hoạt động kém hiệu quả hoặc thuộc ngành đang suy thoái có thể không phải là cơ hội đầu tư tốt. 

  1. Lợi tức cổ tức (Dividend Yield)

Lợi tức cổ tức (Dividend Yield) là một trong những chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá cách tính giá trị thực của cổ phiếu, đặc biệt đối với những người tìm kiếm nguồn thu nhập ổn định từ khoản đầu tư của mình. 

Chỉ số này cho biết số tiền cổ tức nhà đầu tư nhận được so với giá cổ phiếu hiện tại, giúp đo lường mức độ hấp dẫn của một cổ phiếu trả cổ tức.

Lợi tức cổ tức được tính theo công thức:

Cách tính lợi tức cổ tức. Nguồn: Wall Street Prep

Trong đó:

  • Share price là giá trị cổ phiếu thực.
  • Dividend Per Share (DPS - Cổ tức trên mỗi cổ phiếu) là số tiền cổ tức mà công ty chi trả cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành, được tính bằng công thức:

Với annualized dividend (tổng số cổ tức phải trả cho cổ đông) và weighted average shares outstanding (tổng số cổ phiếu lưu hành). 

Ví dụ, nếu một công ty có giá cổ phiếu là $100 và trả $5 cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu, thì lợi tức cổ tức của công ty đó là 5%.

Điều này có nghĩa là nhà đầu tư sẽ nhận 5% lợi nhuận hàng năm từ cổ tức, chưa tính đến khả năng tăng giá cổ phiếu.

Những công ty có lịch sử tăng cổ tức đều đặn và dòng tiền mạnh thường được nhà đầu tư đánh giá cao, vì họ có khả năng chi trả cổ tức bền vững trong dài hạn. 

Các công ty duy trì việc tăng cổ tức liên tục trong 25 năm trở lên thường được gọi là cổ phiếu quý tộc cổ tức (Dividend Aristocrats), đây là những doanh nghiệp đáng tin cậy cho các nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định và ít rủi ro.

Tuy nhiên, không phải lúc nào lợi tức cổ tức cao cũng là dấu hiệu tốt. Có một số yếu tố nhà đầu tư cần xem xét trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu có lợi tức cổ tức cao:

  • Bẫy lợi tức cao (Dividend Yield Trap): Nếu một công ty có lợi tức cổ tức cao nhưng giá cổ phiếu lại giảm mạnh, có thể công ty đó đang gặp khó khăn tài chính. Lợi tức cổ tức cao trong trường hợp này không phản ánh tiềm năng sinh lời thực sự, mà chỉ là kết quả của giá cổ phiếu giảm. Nhà đầu tư cần tìm hiểu nguyên nhân của sự sụt giảm giá để tránh rơi vào bẫy này.
  • Tính ổn định của cổ tức: Các công ty có lịch sử cắt giảm hoặc loại bỏ cổ tức trong thời gian kinh tế suy thoái có thể không phải là khoản đầu tư an toàn. Điều quan trọng là phải đánh giá tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) và dòng tiền của công ty để đảm bảo công ty có đủ khả năng duy trì mức cổ tức trong tương lai.
  • Giới hạn tăng trưởng: Những công ty trả cổ tức cao thường có ít vốn hơn để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh, điều này có thể hạn chế khả năng tăng trưởng giá cổ phiếu. Do đó, các công ty này thường có mức tăng trưởng thấp hơn so với những công ty tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng hoạt động.

Follow kênh Facebook của Evan Coaching để được phổ cập những kiến thức đầu tư và làm giàu tại Mỹ hằng ngày và bổ ích nhất nhé!