Finance
Investment

Các Loại Cổ Phiếu: Có Bao Nhiêu Loại? Nên Đầu Tư Vào Đâu?

March 3, 2025

Những Điểm Chính Của Bài Viết

  • Có 5 nhóm cổ phiếu chính với mỗi nhóm sẽ có các loại cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể phân loại dựa trên vốn hóa thị trường (large-cap, mid-cap, small-cap), quyền sở hữu (cổ phiếu phổ thông, ưu đãi), hoặc định giá cơ bản (cổ phiếu bị định giá cao/thấp) v.v.
  • Vì có rất nhiều loại cổ phiếu trên thị trường với ưu nhược điểm riêng và khả năng sinh lời cũng khác nhau nên buộc nhà đầu tư phải lựa chọn dựa trên chiến lược đầu tư của mình.
  • Nhiều nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao với những loại cổ phiếu có tiềm năng phát triển cao. Song, cũng sẽ có những loại tăng trưởng ở mức bền vững, ít rủi ro, nhưng an toàn. 
Các Loại Cổ Phiếu

Làm chủ tiền bạc – Đầu tư thông minh!

Bạn muốn quản lý tài chính hiệu quả, đầu tư khôn ngoan và tránh những sai lầm tốn kém? 

Tham gia ngay Lớp Money Skills của Evan Coaching để trang bị kiến thức thực chiến giúp bạn tối ưu tài chính cá nhân và gia tăng thu nhập. Đăng ký ngay: Evan Coaching - Money Skills

Các Loại Cổ Phiếu

Khi nhắc đến cổ phiếu (stocks), nhiều người nghĩ ngay đến những cổ phiếu niêm yết công khai được giao dịch trên sàn chứng khoán (stock exchange) như NYSE hay NASDAQ. 

Tuy nhiên, có đa dạng các loại cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, mỗi loại có đặc điểm riêng và phù hợp với mục tiêu đầu tư khác nhau. 

Việc chọn các loại cổ phiếu nên đầu tư phụ thuộc vào mục tiêu tài chính, khẩu vị rủi ro và chiến lược đầu tư của từng người. 

Nhà đầu tư muốn sự ổn định có thể chọn cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi những ai chấp nhận rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận lớn có thể quan tâm đến cổ phiếu vốn hóa nhỏ hoặc trung bình.

Ngoài việc phân loại cổ phiếu theo vốn hóa thị trường, nhà đầu tư cũng cần hiểu rõ các loại lệnh mua cổ phiếu, bao gồm lệnh thị trường (market order), lệnh giới hạn (limit order) để đảm bảo giao dịch hiệu quả.

Đọc thêm: Hướng Dẫn Cách Mua Cổ Phiếu Chi Tiết Nhất

Dưới đây là cách phân biệt các loại cổ phiếu theo từng nhóm:

Nhóm 1: Các Loại Cổ Phiếu Dựa Trên Vốn Hóa Thị Trường

Khi phân loại các loại cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, vốn hóa thị trường (market capitalization) là một trong những tiêu chí quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá quy mô và tiềm năng của một doanh nghiệp. 

Vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

10 doanh nghiệp phát hành cổ phiếu dựa trên vốn hoá thị trường lớn nhất tại Hoa Kỳ trong năm 2024. Nguồn: Voronoi

Dưới đây là ba nhóm cổ phiếu chính dựa trên vốn hóa thị trường.

1. Cổ phiếu vốn hóa lớn (Large-cap stocks)

Cổ phiếu vốn hóa lớn là cổ phiếu của các công ty có vốn hóa thị trường từ 10 tỷ USD trở lên. Đây thường là các doanh nghiệp lớn, có vị thế vững chắc trên thị trường, hoạt động ổn định và có lịch sử tài chính tốt.

Cổ phiếu vốn hóa lớn thường mang lại tính ổn định cao và ít rủi ro hơn so với các loại cổ phiếu có vốn hóa nhỏ hơn. 

Một số công ty có vốn hóa lớn còn được gọi là cổ phiếu blue-chip, đại diện cho những doanh nghiệp có thương hiệu mạnh và lợi nhuận bền vững, chẳng hạn như Apple, Microsoft và Walmart.

Nhà đầu tư có thể đầu tư vào cổ phiếu nhóm này thông qua các quỹ chỉ số (index funds), chẳng hạn như S&P 500 ETF.

Biểu đồ so sánh khả năng sinh lời giữa 3 loại cổ phiếu dựa trên vốn hoá thị trường qua 10 - 25 năm. Nguồn: J.P. Morgan

Evan Coaching LLC - Giúp bạn học đầu tư hiệu quả, an toàn và bền vững tại Mỹ!

2. Cổ phiếu vốn hóa trung bình (Mid-cap stocks)

Cổ phiếu vốn hóa trung bình thuộc về các doanh nghiệp có vốn hóa thị trường từ 2 tỷ USD đến 10 tỷ USD. Các tổ chức này thường đã phát triển nhưng vẫn còn tiềm năng mở rộng và tăng trưởng mạnh mẽ.

So với cổ phiếu vốn hóa lớn, cổ phiếu vốn hóa trung bình có khả năng tăng trưởng nhanh hơn, nhưng cũng đi kèm với mức độ rủi ro cao hơn. Nhiều doanh nghiệp có vốn hóa trung bình có thể phát triển thành doanh nghiệp lớn trong tương lai, giúp nhà đầu tư thu được lợi nhuận đáng kể.

Nhà đầu tư có thể sử dụng cổ phiếu vốn hóa trung bình để đa dạng hóa danh mục đầu tư, tránh quá tập trung vào cổ phiếu vốn hóa lớn hoặc cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

3. Cổ phiếu vốn hóa nhỏ (Small-cap stocks)

Cổ phiếu vốn hóa nhỏ thuộc về các công ty có vốn hóa thị trường dưới 2 tỷ USD. Họ thường ở giai đoạn đầu phát triển, có tiềm năng tăng trưởng mạnh nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao.

Tỉ lệ cổ phiếu vốn hoá nhỏ ở các ngành công nghiệp. Nguồn: Gibbons Funeral Home

Một trong những lợi ích của việc đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa nhỏ là khả năng tìm ra những doanh nghiệp tiềm năng chưa được đánh giá đúng giá trị. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ thường không có nguồn lực tài chính dồi dào, dễ bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế và biến động thị trường.

Khi đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa nhỏ, nhà đầu tư cần có chiến lược quản lý rủi ro chặt chẽ, chẳng hạn như đa dạng hóa danh mục, theo dõi sát hiệu suất doanh nghiệp và hiểu rõ mức độ chịu đựng rủi ro của bản thân.

Đọc thêm: Bao Lâu Thì Cổ Phiếu Về Tài Khoản? Chuyên Gia Trả Lời

Nhóm 2: Các Loại Cổ Phiếu Dựa Trên Quyền Sở Hữu 

Cổ phiếu có thể được phân loại dựa trên quyền sở hữu và đặc quyền của cổ đông. 

Mỗi loại cổ phiếu mang lại những quyền lợi và mức độ kiểm soát khác nhau đối với doanh nghiệp phát hành. Việc hiểu rõ các loại cổ phiếu nên đầu tư giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với chiến lược tài chính của mình. 

Dưới đây là ba loại cổ phiếu chính dựa trên quyền sở hữu.

1. Cổ phiếu phổ thông (Common Stocks)

Cổ phiếu phổ thông là loại cổ phiếu phổ biến nhất mà các nhà đầu tư thường nghĩ đến khi nói về các loại cổ phiếu nên đầu tư. 

Khi mua cổ phiếu phổ thông, nhà đầu tư sở hữu một phần doanh nghiệp và có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng, chẳng hạn như bầu hội đồng quản trị hoặc thay đổi chính sách doanh nghiệp.

Đây là loại cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao, vì giá trị của nó phụ thuộc vào hiệu suất kinh doanh. Nếu doanh nghiệp phát triển tốt, giá cổ phiếu có thể tăng mạnh, mang lại lợi nhuận đáng kể cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, nếu hoạt động kém, giá cổ phiếu có thể giảm, khiến nhà đầu tư chịu rủi ro thua lỗ.

Đặc điểm của cổ phiếu phổ thông:

  • Có quyền biểu quyết trong doanh nghiệp.
  • Nhận cổ tức (dividends) nếu doanh nghiệp quyết định phân phối lợi nhuận.
  • Biến động giá cao, mang lại tiềm năng sinh lời lớn nhưng cũng có rủi ro cao hơn.

2. Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stocks)

Cổ phiếu ưu đãi là loại cổ phiếu mà cổ đông có quyền nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông, thường với tỷ lệ cố định hoặc thả nổi. Tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết hoặc có quyền biểu quyết rất hạn chế trong công ty.

Loại cổ phiếu này thường phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định, vì nó cung cấp thu nhập đều đặn từ cổ tức mà không chịu ảnh hưởng quá lớn từ biến động giá cổ phiếu.

So sánh giữa cổ phiếu phổ thông (common) và cổ phiếu ưu đãi (preferred). Nguồn: Universal CPA Review

Đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi:

  • Ưu tiên nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông.
  • Ít rủi ro hơn so với cổ phiếu phổ thông, nhưng cũng có tiềm năng tăng giá thấp hơn.
  • Không có quyền biểu quyết hoặc bị hạn chế quyền biểu quyết trong tổ chức.

Đặc biệt, nếu sở hữu cổ preferred stock, người đầu tư có thể chuyển đổi loại cổ phiếu này thành cổ phiếu phổ thông trong tương lai, chỉ cần làm theo các điều khoản do doanh nghiệp quy định.

3. Cổ phiếu lai (Hybrid Securities)

Cổ phiếu lai là một loại chứng khoán lai (hybrid securities) kết hợp giữa đặc điểm của cổ phiếu và trái phiếu. Một số cổ phiếu lai phổ biến bao gồm trái phiếu chuyển đổi (convertible bonds) và cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển đổi (convertible preferred stocks).

Đặc điểm của cổ phiếu lai:

  • Kết hợp cả quyền sở hữu và đặc quyền tài chính như cổ tức cố định.
  • Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện nhất định.
  • Ít biến động hơn cổ phiếu phổ thông nhưng vẫn có tiềm năng tăng giá.

Ví dụ, trái phiếu chuyển đổi có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán hoặc qua tổ chức môi giới. Loại chứng khoán này có thể mang lại tỷ suất lợi nhuận cố định, đồng thời có khả năng tăng giá nếu doanh nghiệp phát triển tốt.

Ngoài ra, giấy ghi nợ chuyển đổi trả góp (deferred interest convertible debentures) là một loại cổ phiếu lai khác, trong đó doanh nghiệp có thể hoãn trả lãi suất và chuyển khoản thanh toán sang dạng nợ bổ sung.

Nhóm 3: Các loại cổ phiếu dựa trên định giá cơ bản

Trong thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu không chỉ bị ảnh hưởng bởi cung và cầu mà còn phản ánh tình hình tài chính và tiềm năng tăng trưởng của công ty. 

Một cách quan trọng để phân biệt các loại cổ phiếu là dựa trên định giá cơ bản, tức là so sánh giá trị thị trường với giá trị nội tại của doanh nghiệp.

Dựa trên tiêu chí này, cổ phiếu có thể được chia thành hai nhóm chính: cổ phiếu bị định giá quá cao (Overvalued Stocks) và cổ phiếu bị định giá thấp (Undervalued Stocks).

Biểu đồ minh hoạ cổ phiếu Overvalued và Undervalued. Nguồn: AnalystPrep

1. Cổ phiếu bị định giá quá cao (Overvalued Stocks)

Cổ phiếu bị định giá quá cao khi giá thị trường cao hơn đáng kể so với giá trị của một doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu đang bị đẩy lên cao do tâm lý thị trường, biến động cung cầu, hoặc sự kỳ vọng quá mức từ nhà đầu tư.

Nguyên nhân khiến cổ phiếu bị định giá quá cao:

  • Tâm lý đám đông: Khi một doanh nghiệp được quan tâm rộng rãi hoặc có tin tức tích cực, nhiều nhà đầu tư đổ xô mua vào, làm giá tăng cao hơn thực tế.
  • Biến động cung cầu: Nếu cầu về cổ phiếu tăng mạnh (do quảng bá tích cực hoặc xu hướng thị trường), giá có thể tăng vượt giá trị thực.
  • Bong bóng tài chính: Trong một số thời kỳ, giá cổ phiếu có thể bị đẩy lên quá mức do đầu cơ, tạo ra hiện tượng bong bóng chứng khoán trước khi sụt giảm mạnh.
  • Tăng trưởng kỳ vọng quá mức: Các start up hoặc công ty công nghệ thường có mức tăng trưởng nhanh, khiến giá cổ phiếu bị thổi phồng vượt giá trị thực.

Rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu định giá quá cao:

  • Rủi ro điều chỉnh giá mạnh: Nếu thị trường nhận ra giá cổ phiếu đã bị đẩy lên quá cao, nó có thể giảm mạnh, gây thua lỗ cho nhà đầu tư.
  • Tỷ suất lợi nhuận thấp hơn kỳ vọng: Nhà đầu tư mua vào ở mức giá cao có thể phải đợi lâu hơn để đạt được lợi nhuận mong muốn.

Những nhà đầu tư theo trường phái đầu tư giá trị (value investing), như Warren Buffett và Benjamin Graham, thường tránh mua cổ phiếu bị định giá quá cao để hạn chế rủi ro.

2. Cổ phiếu bị định giá thấp (Undervalued Stocks)

Cổ phiếu bị định giá thấp là những cổ phiếu đang giao dịch ở mức giá thấp hơn giá trị nội tại của một tổ chức. Có nghĩa là doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt, nhưng giá cổ phiếu chưa phản ánh đúng giá trị thực tế.

Nguyên nhân khiến cổ phiếu bị định giá thấp:

  • Phản ứng thái quá của thị trường: Khi một doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính không đạt kỳ vọng, nhà đầu tư có thể bán tháo quá mức, làm giá cổ phiếu giảm mạnh ngay cả khi doanh nghiệp vẫn có tiềm năng phát triển.
  • Biến động kinh tế vĩ mô: Những yếu tố như lãi suất, lạm phát, suy thoái kinh tế có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, khiến nó bị định giá thấp so với thực tế.
  • Chu kỳ ngành nghề: Một số ngành có chu kỳ kinh doanh (như năng lượng, bất động sản), dẫn đến thời gian suy giảm tạm thời dù doanh nghiệp vẫn có tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
  • Thiếu sự chú ý từ nhà đầu tư: Những doanh nghiệp vốn hóa vừa và nhỏ thường ít được chú ý trên thị trường, dẫn đến giá cổ phiếu thấp hơn giá trị thực.

Lợi ích khi đầu tư vào cổ phiếu bị định giá thấp:

  • Cơ hội tăng trưởng cao: Khi thị trường nhận ra giá trị thực của doanh nghiệp, giá cổ phiếu có thể tăng mạnh, mang lại lợi nhuận lớn.
  • Chiến lược đầu tư dài hạn hiệu quả: Những nhà đầu tư kiên nhẫn có thể hưởng lợi từ sự tăng giá theo thời gian.
Cổ phiếu bị đánh giá thấp trên thực tế lại có cơ hội tăng trưởng cao. Nguồn: StockDaddy

Những nhà đầu tư theo phương pháp đầu tư giá trị (value investing) thường tìm kiếm các loại cổ phiếu nên đầu tư thuộc nhóm định giá thấp, vì chúng có tiềm năng sinh lời cao hơn khi thị trường điều chỉnh đúng giá trị.

Nhóm 4: Các loại cổ phiếu dựa trên biến động giá

Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu có thể dao động mạnh hoặc tương đối ổn định, tùy thuộc vào tình hình kinh tế, tâm lý nhà đầu tư và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp phát hành. 

Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu có biến động giá cao để tận dụng cơ hội kiếm lời nhanh, trong khi những người khác ưu tiên cổ phiếu ổn định để giảm thiểu rủi ro.

Dựa trên mức độ biến động giá, nhóm cổ phiếu có thể được chia thành hai loại chính: Cổ phiếu beta (Beta Stocks) và Cổ phiếu blue-chip (Blue-chip Stocks).

1. Cổ phiếu Beta (Beta Stocks)

Cổ phiếu beta là những cổ phiếu có biến động giá mạnh, phản ứng nhạy với sự thay đổi của thị trường chứng khoán. Những cổ phiếu này có hệ số beta (β) cao, nghĩa là mức độ rủi ro và lợi nhuận tiềm năng đều lớn hơn so với mức trung bình của thị trường.

Đặc điểm của cổ phiếu beta:

  • Có tính biến động cao: Giá cổ phiếu thường dao động mạnh theo thị trường chung.
  • Lợi nhuận tiềm năng lớn: Khi thị trường tăng, cổ phiếu beta có thể mang lại mức lợi nhuận cao hơn các loại cổ phiếu khác.
  • Rủi ro cao: Khi thị trường suy giảm, giá cổ phiếu beta có thể lao dốc nhanh chóng.
  • Phù hợp với nhà đầu tư mạo hiểm: Cổ phiếu beta thích hợp với những ai có khả năng chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận cao.
Công thức tính cổ phiếu beta. Nguồn: Insider

Cách tính cổ phiếu beta sẽ bao gồm:

  • Re​ (Return on individual stock): Lợi nhuận của một cổ phiếu cụ thể.
  • RmR_mRm​ (Return on overall market): Lợi nhuận của thị trường chung (thường được đo bằng chỉ số như S&P 500).
  • Covariance (Re,RmR_e, R_mRe​,Rm​): Đo lường mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung. Nếu giá trị dương, cổ phiếu có xu hướng tăng khi thị trường tăng và ngược lại.
  • Variance (RmR_mRm​): Độ phân tán của lợi nhuận thị trường so với giá trị trung bình của nó.

Hệ số beta được tính theo công thức:

  • Beta = 1: Cổ phiếu có biến động tương đương với thị trường.
  • Beta > 1: Cổ phiếu có biến động cao hơn thị trường (rủi ro và lợi nhuận cao hơn).
  • Beta < 1: Cổ phiếu có biến động thấp hơn thị trường (ổn định hơn nhưng lợi nhuận thấp hơn).

2. Cổ phiếu blue-chip (Blue-chip Stocks)

Cổ phiếu blue-chip là cổ phiếu của các doanh nghiệp lớn, lâu đời, có tài chính vững mạnh và có lịch sử tăng trưởng ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các nhà đầu tư muốn đầu tư vào các loại cổ phiếu trên thị trường chứng khoán với mức rủi ro thấp hơn.

Microsoft Corporation (MSFT), McDonald's Corporation (MCD), Exxon Mobil Corporation (XOM) là các doanh nghiệp phát hành cổ phiếu blue-chip lớn nhất.

Một số doanh nghiệp tiêu biểu phát hành cổ phiếu blue chips. Nguồn: Finbold

Đặc điểm của cổ phiếu blue-chip:

  • Được phát hành bởi các tổ chức hàng đầu, có uy tín trên thị trường và khả năng sinh lời bền vững.
  • Ít biến động hơn so với cổ phiếu beta, giúp giảm thiểu rủi ro trong danh mục đầu tư.
  • Chi trả cổ tức ổn định, giúp nhà đầu tư có nguồn thu nhập thụ động theo thời gian.
  • Bảo vệ tài sản trước suy thoái kinh tế, vì các công ty này thường có nền tảng tài chính vững chắc.

Lợi ích khi đầu tư vào cổ phiếu blue-chip:

  • Lợi nhuận ổn định: Cổ phiếu blue-chip thường không tăng trưởng nhanh, nhưng chúng mang lại sự ổn định và ít rủi ro hơn.
  • Đầu tư dài hạn: Đây là lựa chọn phù hợp với những nhà đầu tư muốn bảo toàn vốn và tạo ra dòng thu nhập ổn định.
  • Ít bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường: Trong thời kỳ khủng hoảng tài chính, cổ phiếu blue-chip có khả năng duy trì giá trị tốt hơn so với cổ phiếu beta.
  • Chi trả cổ tức hấp dẫn: Một số cổ phiếu blue-chip có tỷ suất cổ tức cao, giúp nhà đầu tư hưởng lợi từ thu nhập thụ động.

Nhược điểm của cổ phiếu blue-chip:

  • Tăng trưởng chậm hơn so với cổ phiếu beta, vì các doanh nghiệp blue-chip đã đạt đến giai đoạn phát triển ổn định.
  • Giá cổ phiếu cao, có thể khó tiếp cận đối với các nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Nhóm 5: Các loại cổ phiếu dựa trên lợi nhuận chung

Một doanh nghiệp có thể chia sẻ lợi nhuận theo hai cách: trực tiếp phân phối cổ tức cho cổ đông hoặc tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng hoạt động kinh doanh. 

Dựa vào phương thức chia sẻ lợi nhuận này, cổ phiếu được chia thành hai loại chính: Cổ phiếu thu nhập (Income Stocks) và Cổ phiếu tăng trưởng (Growth Stocks).

1. Cổ phiếu thu nhập (Income Stocks)

Cổ phiếu thu nhập là những cổ phiếu trả cổ tức định kỳ, mang lại dòng thu nhập ổn định cho nhà đầu tư. Các doanh nghiệp phát hành loại cổ phiếu này thường có tình hình tài chính vững mạnh, lợi nhuận ổn định và không cần phải tái đầu tư toàn bộ thu nhập để mở rộng quy mô.

Duke Energy, Southern Company, những doanh nghiệp về bất động sản, tài chính, dầu khí, quỹ ETF như Amplify High Income ETF (YYY) là ví dụ về doanh nghiệp có cổ phiếu thu nhập.

Cách tính cổ phiếu thu nhập. Nguồn: DBS Bank

Đặc điểm của cổ phiếu thu nhập:

  • Trả cổ tức cao và ổn định: Đây là loại cổ phiếu lý tưởng cho những ai muốn tạo thu nhập thụ động từ cổ tức.
  • Tăng trưởng chậm hơn cổ phiếu tăng trưởng: Vì phần lớn lợi nhuận được chia cho cổ đông thay vì tái đầu tư.
  • Ít biến động hơn cổ phiếu tăng trưởng: Giúp giảm rủi ro trong danh mục đầu tư.
  • Phù hợp với nhà đầu tư thận trọng: Những người muốn bảo toàn vốn và nhận thu nhập đều đặn từ cổ tức.

Tuy nhiên, income stocks lại có:

  • Tốc độ tăng trưởng chậm: Không phù hợp với những nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
  • Không tận dụng được lợi nhuận tái đầu tư: Vì lợi nhuận được phân phối thay vì tái đầu tư để mở rộng tổ chức.

2. Cổ phiếu tăng trưởng (Growth Stocks)

Cổ phiếu tăng trưởng là những cổ phiếu của các doanh nghiệp không trả cổ tức, thay vào đó, họ tái đầu tư toàn bộ lợi nhuận để mở rộng hoạt động kinh doanh, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường.

Những tổ chức phát hành cổ phiếu tăng trưởng có tiềm năng phát triển nhanh, dẫn đến giá cổ phiếu tăng mạnh theo thời gian. Nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận bằng cách mua cổ phiếu ở giá thấp và bán khi giá tăng cao.

Đây là loại cổ phiếu Rất dễ thấy cổ phiếu tăng trưởng được phát hành bởi các ‘gã khổng lồ’ công nghệ như Apple, Alphabet (Google), Tesla, Amazon, Facebook (Meta), v.v.

Cổ phiếu tăng trưởng được phát hành bởi nhiều ‘gã khổng lồ’ công nghệ tại Hoa Kỳ. Nguồn: Shares Magazine

Đặc điểm của cổ phiếu tăng trưởng:

  • Không trả cổ tức: Doanh nghiệp tập trung vào tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng kinh doanh.
  • Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận nhanh: Giá cổ phiếu có thể tăng mạnh nếu doanh nghiệp phát triển tốt.
  • Biến động cao hơn cổ phiếu thu nhập: Dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường và xu hướng kinh tế.
  • Phù hợp với nhà đầu tư ưa thích rủi ro: Đối với những ai muốn tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn, cổ phiếu tăng trưởng là lựa chọn lý tưởng.

Theo dõi kênh Facebook của Evan Coaching ngay để được cập nhật kiến thức tài chính, đầu tư và thị trường hằng ngày!